Danh tiếng
| STT | Tên nhân vật | Môn Phái - Class | Điểm Danh Tiếng | Cấp bậc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boyka | Ma Giáo - Tanker | 106336 | Vũ Kiệt |
| 2 | BlackMild | Cái Bang - Tanker | 104179 | Vũ Kiệt |
| 3 | �Xu�?t�Tinh� | Ma Giáo - Tanker | 50020 | Vũ Kiệt |
| 4 | Nuker | Ma Giáo - Tanker | 48452 | Vũ Khách |
| 5 | Envy | Bí Cung - Tanker | 37808 | Vũ Khách |
| 6 | GLS | Cái Bang - Hybird | 28644 | Thiên Mẫn |
| 7 | ht111 | Cái Bang - Hybird | 27425 | Thiên Mẫn |
| 8 | HL-02 | Võ Đang - Hybird | 23395 | Thiên Mẫn |
| 9 | _Chis-Pinks_ | Bí Cung - Hybird | 21867 | Thiên Mẫn |
| 10 | _SaKuRa_ | Ma Giáo - Tanker | 20019 | Thiên Mẫn |
| 11 | Vinh192 | Ma Giáo - Hybird | 19568 | Thiên Túc |
| 12 | Killer | Võ Đang - Hybird | 19558 | Thiên Túc |
| 13 | QuyKiemSau | Cái Bang - Nuker | 19408 | Thiên Túc |
| 14 | LongH�?n | Võ Đang - Hybird | 19149 | Thiên Túc |
| 15 | Lucas | Lục Lâm - Tanker | 17207 | Thiên Túc |
| 16 | fsdfdsfdsf | Bí Cung - Hybird | 15207 | Thiên Túc |
| 17 | daddadasds | Ma Giáo - Hybird | 14574 | Thiên Túc |
| 18 | 1997 | Cái Bang - Tanker | 14213 | Thiên Túc |
| 19 | Tu | Ma Giáo - Hybird | 13230 | Thiên Túc |
| 20 | Detu | Thiếu Lâm - Hybird | 12060 | Thiên Túc |