Danh tiếng
| STT | Tên nhân vật | Môn Phái - Class | Điểm Danh Tiếng | Cấp bậc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | -NewSky___ | Thiếu Lâm - Tanker | 367777 | Vũ Thần |
| 2 | Zeri | Bí Cung - Tanker | 345474 | Vũ Thần |
| 3 | --Wiro-- | Thiếu Lâm - Tanker | 305816 | Vũ Thần |
| 4 | []PNQ[] | Ma Giáo - Tanker | 243279 | Vũ Thần |
| 5 | f10 | Thiếu Lâm - Tanker | 230349 | Vũ Thần |
| 6 | -Kẹo- | Võ Đang - Tanker | 171233 | Vũ Tôn |
| 7 | L?�ngTử | Võ Đang - Tanker | 124415 | Vũ Kiệt |
| 8 | Xx_1Cham_xX | Ma Giáo - Tanker | 104764 | Vũ Kiệt |
| 9 | test1 | Cái Bang - Nuker | 103726 | Vũ Kiệt |
| 10 | 1NguyetNga1 | Võ Đang - Tanker | 102120 | Vũ Kiệt |
| 11 | Mina | Lục Lâm - Tanker | 94547 | Vũ Kiệt |
| 12 | -Newsky__ | Thiếu Lâm - Tanker | 92626 | Vũ Kiệt |
| 13 | 99999 | Ma Giáo - Tanker | 91006 | Vũ Kiệt |
| 14 | BlackMild | Võ Đang - Tanker | 82352 | Vũ Kiệt |
| 15 | --Chip-Con-- | Ma Giáo - Tanker | 80897 | Vũ Kiệt |
| 16 | Chip-Xinh | Ma Giáo - Tanker | 71342 | Vũ Kiệt |
| 17 | ChillChill | Võ Đang - Tanker | 59322 | Vũ Kiệt |
| 18 | A_Vi?�n_CL | Ma Giáo - Tanker | 55960 | Vũ Kiệt |
| 19 | Ryo.Nguyen | Ma Giáo - Tanker | 47214 | Vũ Khách |
| 20 | H?�nL?�oMa | Lục Lâm - Tanker | 38234 | Vũ Khách |